YiWordsYiWords

tình nghĩa

情愛

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tình: huyền(低く下がる) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) ?

tình nghĩa 情愛

意味

よく使われる組み合わせ

tình nghĩa bạn bè
友情の情愛
giữ tình nghĩa
情愛を保つ

例文

Tình nghĩa giữa họ rất sâu đậm.
彼らの間には深い情愛がある。
Chúng ta nên giữ tình nghĩa.
私たちは情愛を保つべきだ。

関連語

よくある質問

「情愛」はベトナム語でどう言いますか?
「情愛」はベトナム語で tình nghĩa です。
tình nghĩa の意味は何ですか?
tình nghĩa は「情愛」(名詞)の意味です。情愛、友情や親しみの気持ち
tình nghĩa の発音は?
tình nghĩa は 2 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · nghĩa: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình nghĩa はよく使われますか?
tình nghĩa はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tình nghĩa は文でどう使いますか?
例えば:Tình nghĩa giữa họ rất sâu đậm.(彼らの間には深い情愛がある。);Chúng ta nên giữ tình nghĩa.(私たちは情愛を保つべきだ。)。

「tình nghĩa」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める