YiWordsYiWords

tình nguyện viên

ボランティア

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — tình: huyền(低く下がる) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viên: ngang(平坦) ?

tình nguyện viên ボランティア

意味

よく使われる組み合わせ

tình nguyện viên quốc tế
国際ボランティア
tình nguyện viên y tế
医療ボランティア

例文

Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.
私は病院のボランティアです。
Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.
多くのボランティアがごみ拾いに参加した。

関連語

よくある質問

「ボランティア」はベトナム語でどう言いますか?
「ボランティア」はベトナム語で tình nguyện viên です。
tình nguyện viên の意味は何ですか?
tình nguyện viên は「ボランティア」(名詞)の意味です。ボランティア
tình nguyện viên の発音は?
tình nguyện viên は 3 音節で、声調は tình: huyền(低く下がる) · nguyện: nặng(低く短く、声門閉鎖) · viên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tình nguyện viên はよく使われますか?
tình nguyện viên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
tình nguyện viên は文でどう使いますか?
例えば:Tôi là tình nguyện viên ở bệnh viện.(私は病院のボランティアです。);Nhiều tình nguyện viên tham gia dọn rác.(多くのボランティアがごみ拾いに参加した。)。

「tình nguyện viên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める