YiWordsYiWords

tinh túy

精髄

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tinh: ngang(平坦) · túy: sắc(高く上がる) ?

tinh túy 精髄

意味

よく使われる組み合わせ

tinh túy văn hóa
文化の本質
tinh túy ẩm thực
料理の本質

例文

Đây là tinh túy của nghệ thuật.
これは芸術の本質です。
Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.
ベトナム料理は本質が詰まっています。

文化の多様性

よくある質問

「精髄」はベトナム語でどう言いますか?
「精髄」はベトナム語で tinh túy です。
tinh túy の意味は何ですか?
tinh túy は「精髄」(名詞)の意味です。本質; エッセンス
tinh túy の発音は?
tinh túy は 2 音節で、声調は tinh: ngang(平坦) · túy: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tinh túy はよく使われますか?
tinh túy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tinh túy は文でどう使いますか?
例えば:Đây là tinh túy của nghệ thuật.(これは芸術の本質です。);Ẩm thực Việt Nam rất tinh túy.(ベトナム料理は本質が詰まっています。)。

「tinh túy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める