YiWordsYiWords

toàn năng

全能

形容詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — toàn: huyền(低く下がる) · năng: ngang(平坦) ?

toàn năng 全能

意味

よく使われる組み合わせ

người toàn năng
全能な人
toàn năng tuyệt đối
絶対的な全能

例文

Không ai là toàn năng cả.
誰も全能ではない。
Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.
彼は職場で全能と呼ばれている。

関連語

よくある質問

「全能」はベトナム語でどう言いますか?
「全能」はベトナム語で toàn năng です。
toàn năng の意味は何ですか?
toàn năng は「全能」(形容詞)の意味です。全能の
toàn năng の発音は?
toàn năng は 2 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn năng はよく使われますか?
toàn năng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
toàn năng は文でどう使いますか?
例えば:Không ai là toàn năng cả.(誰も全能ではない。);Anh ấy được gọi là toàn năng trong công việc.(彼は職場で全能と呼ばれている。)。

「toàn năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める