YiWordsYiWords

toàn thế giới

世界中の

フレーズ CEFR B1 ベトナム語

声調 3音節 — toàn: huyền(低く下がる) · thế: sắc(高く上がる) · giới: sắc(高く上がる) ?

toàn thế giới 世界中の

意味

例文

Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.
疫病が世界中に広がった。
Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.
世界中がこの出来事に注目している。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「世界中の」はベトナム語でどう言いますか?
「世界中の」はベトナム語で toàn thế giới です。
toàn thế giới の意味は何ですか?
toàn thế giới は「世界中の」(フレーズ)の意味です。世界中で
toàn thế giới の発音は?
toàn thế giới は 3 音節で、声調は toàn: huyền(低く下がる) · thế: sắc(高く上がる) · giới: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
toàn thế giới はよく使われますか?
toàn thế giới はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
toàn thế giới は文でどう使いますか?
例えば:Dịch bệnh lan ra toàn thế giới.(疫病が世界中に広がった。);Toàn thế giới đang chú ý sự kiện này.(世界中がこの出来事に注目している。)。

「toàn thế giới」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める