YiWordsYiWords

tôn chỉ

主旨

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tôn: ngang(平坦) · chỉ: hỏi(下がって上がる) ?

tôn chỉ 主旨

意味

よく使われる組み合わせ

tôn chỉ hoạt động
活動の原則
giữ vững tôn chỉ
原則を守る

例文

Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.
私たちの原則は社会に奉仕することです。
Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.
すべての組織には独自の原則があります。

関連語

よくある質問

「主旨」はベトナム語でどう言いますか?
「主旨」はベトナム語で tôn chỉ です。
tôn chỉ の意味は何ですか?
tôn chỉ は「主旨」(名詞)の意味です。原則・根本的な目標や目的
tôn chỉ の発音は?
tôn chỉ は 2 音節で、声調は tôn: ngang(平坦) · chỉ: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tôn chỉ はよく使われますか?
tôn chỉ はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tôn chỉ は文でどう使いますか?
例えば:Tôn chỉ của chúng tôi là phục vụ cộng đồng.(私たちの原則は社会に奉仕することです。);Mỗi tổ chức đều có tôn chỉ riêng.(すべての組織には独自の原則があります。)。

「tôn chỉ」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める