YiWordsYiWords

tổng biên tập

編集長

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — tổng: hỏi(下がって上がる) · biên: ngang(平坦) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

tổng biên tập 編集長

意味

よく使われる組み合わせ

tổng biên tập báo
新聞編集長
phó tổng biên tập
副編集長

例文

Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.
彼女は雑誌の編集長だ。
Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.
編集長は原稿を丁寧にチェックする。

関連語

よくある質問

「編集長」はベトナム語でどう言いますか?
「編集長」はベトナム語で tổng biên tập です。
tổng biên tập の意味は何ですか?
tổng biên tập は「編集長」(名詞)の意味です。編集長
tổng biên tập の発音は?
tổng biên tập は 3 音節で、声調は tổng: hỏi(下がって上がる) · biên: ngang(平坦) · tập: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tổng biên tập はよく使われますか?
tổng biên tập はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tổng biên tập は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là tổng biên tập của tạp chí.(彼女は雑誌の編集長だ。);Tổng biên tập duyệt bài rất kỹ.(編集長は原稿を丁寧にチェックする。)。

「tổng biên tập」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める