YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tốt bụng
tốt bụng
親切な
形容詞
CEFR C1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tốt: sắc(高く上がる) · bụng: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
親切な、優しい
よく使われる組み合わせ
người tốt bụng
親切な人
hành động tốt bụng
優しい行動
例文
Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.
彼女はみんなに優しい。
Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.
彼は親切に私を助けてくれた。
この項目で使われている
tốt
良い
hàng xóm
隣人
mẹ vợ
義母
thực sự
本当に
ông già
老人
yêu tinh
ゴブリン
cha dượng
継父
người tốt
善人
関連語
dư
余り
độ cao so với mực nước biển
標高
kín tiếng
控えめな
tâng bốc
おだてる
tường thuật
叙述する
lời hứa
約束
よくある質問
「親切な」はベトナム語でどう言いますか?
「親切な」はベトナム語で tốt bụng です。
tốt bụng の意味は何ですか?
tốt bụng は「親切な」(形容詞)の意味です。親切な、優しい
tốt bụng の発音は?
tốt bụng は 2 音節で、声調は tốt: sắc(高く上がる) · bụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tốt bụng はよく使われますか?
tốt bụng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
tốt bụng は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy rất tốt bụng với mọi người.(彼女はみんなに優しい。);Anh ấy đã giúp tôi vì tốt bụng.(彼は親切に私を助けてくれた。)。
「tốt bụng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store