YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trà đạo
trà đạo
茶道
名詞
CEFR C2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trà: huyền(低く下がる) · đạo: nặng(低く短く、声門閉鎖)
?
意味
茶道、お茶をたしなむ芸術と作法
よく使われる組み合わせ
nghi thức trà đạo
茶道の儀式
văn hóa trà đạo
茶道文化
例文
Trà đạo là nét đẹp truyền thống.
茶道は伝統的な美しさです。
Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.
彼は茶道について学ぶのが好きです。
関連語
chạy đua
競走する
vững chắc
堅固な
quan trọng nhất
最重要
thú
獣
chả giò
揚げ春巻き
gỏi cuốn
生春巻き
よくある質問
「茶道」はベトナム語でどう言いますか?
「茶道」はベトナム語で trà đạo です。
trà đạo の意味は何ですか?
trà đạo は「茶道」(名詞)の意味です。茶道、お茶をたしなむ芸術と作法
trà đạo の発音は?
trà đạo は 2 音節で、声調は trà: huyền(低く下がる) · đạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trà đạo は文でどう使いますか?
例えば:Trà đạo là nét đẹp truyền thống.(茶道は伝統的な美しさです。);Anh ấy rất thích tìm hiểu về trà đạo.(彼は茶道について学ぶのが好きです。)。
「trà đạo」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store