YiWordsYiWords

trạng nguyên

状元

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguyên: ngang(平坦) ?

trạng nguyên 状元

意味

よく使われる組み合わせ

đỗ trạng nguyên
首席合格する
trạng nguyên văn
首席の作文

例文

Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi năm nay.
彼は今年の試験のトップだ。
Cô ấy luôn là trạng nguyên trong lớp.
彼女はいつもクラスで一番だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「状元」はベトナム語でどう言いますか?
「状元」はベトナム語で trạng nguyên です。
trạng nguyên の意味は何ですか?
trạng nguyên は「状元」(名詞)の意味です。科挙試験の首席合格者; あらゆる試験や大会のトップ
trạng nguyên の発音は?
trạng nguyên は 2 音節で、声調は trạng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nguyên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trạng nguyên はよく使われますか?
trạng nguyên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
trạng nguyên は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là trạng nguyên của kỳ thi năm nay.(彼は今年の試験のトップだ。);Cô ấy luôn là trạng nguyên trong lớp.(彼女はいつもクラスで一番だ。)。

「trạng nguyên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める