YiWordsYiWords

tranh giành

争う

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — tranh: ngang(平坦) · giành: huyền(低く下がる) ?

tranh giành 争う

意味

よく使われる組み合わせ

tranh giành quyền lực
権力を争う
tranh giành tài sản
財産を争う

例文

Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.
彼らはリーダーの座を争う。
Các con tranh giành đồ chơi với nhau.
子供たちはおもちゃを取り合う。

日常のしぐさ

よくある質問

「争う」はベトナム語でどう言いますか?
「争う」はベトナム語で tranh giành です。
tranh giành の意味は何ですか?
tranh giành は「争う」(動詞)の意味です。競う、争う
tranh giành の発音は?
tranh giành は 2 音節で、声調は tranh: ngang(平坦) · giành: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tranh giành はよく使われますか?
tranh giành はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tranh giành は文でどう使いますか?
例えば:Họ tranh giành vị trí lãnh đạo.(彼らはリーダーの座を争う。);Các con tranh giành đồ chơi với nhau.(子供たちはおもちゃを取り合う。)。

「tranh giành」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める