YiWordsYiWords

trao đổi chất

代謝

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — trao: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) · chất: sắc(高く上がる) ?

trao đổi chất 代謝

意味

よく使われる組み合わせ

quá trình trao đổi chất
代謝過程
rối loạn trao đổi chất
代謝障害

例文

Tập thể dục giúp trao đổi chất tốt hơn.
運動は新陳代謝を助けます。
Bệnh này ảnh hưởng đến trao đổi chất.
この病気は新陳代謝に影響します。

関連語

よくある質問

「代謝」はベトナム語でどう言いますか?
「代謝」はベトナム語で trao đổi chất です。
trao đổi chất の意味は何ですか?
trao đổi chất は「代謝」(名詞)の意味です。新陳代謝
trao đổi chất の発音は?
trao đổi chất は 3 音節で、声調は trao: ngang(平坦) · đổi: hỏi(下がって上がる) · chất: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trao đổi chất はよく使われますか?
trao đổi chất はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
trao đổi chất は文でどう使いますか?
例えば:Tập thể dục giúp trao đổi chất tốt hơn.(運動は新陳代謝を助けます。);Bệnh này ảnh hưởng đến trao đổi chất.(この病気は新陳代謝に影響します。)。

「trao đổi chất」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める