YiWordsYiWords

trên đường

道中

フレーズ CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — trên: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) ?

trên đường 道中

意味

よく使われる組み合わせ

trên đường đi học
学校へ行く途中で
trên đường về nhà
家に帰る途中で

例文

Tôi gặp bạn trên đường.
道で友達に会いました。
Trên đường về, tôi mua bánh mì.
家に帰る途中でパンを買いました。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「道中」はベトナム語でどう言いますか?
「道中」はベトナム語で trên đường です。
trên đường の意味は何ですか?
trên đường は「道中」(フレーズ)の意味です。(どこかへ)行く途中で
trên đường の発音は?
trên đường は 2 音節で、声調は trên: ngang(平坦) · đường: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trên đường はよく使われますか?
trên đường はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
trên đường は文でどう使いますか?
例えば:Tôi gặp bạn trên đường.(道で友達に会いました。);Trên đường về, tôi mua bánh mì.(家に帰る途中でパンを買いました。)。

「trên đường」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める