YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
trở về
trở về
戻る
動詞
CEFR A1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — trở: hỏi(下がって上がる) · về: huyền(低く下がる)
?
意味
戻る,帰る
よく使われる組み合わせ
trở về nhà
家に帰る
trở về quê
故郷に帰る
例文
Tôi sẽ trở về vào tuần sau.
私は来週戻ります。
Anh ấy vừa trở về từ Hà Nội.
彼はハノイから戻ったばかりです。
この項目で使われている
bình an
平和
chim én
ツバメ
quê nhà
故郷
quê hương
故郷
thám hiểm
探検する
chiến trường
戦場
khải hoàn ca
凱歌
旅行に必須の動詞
chuyển hướng
方向転換する
chạy xe
運転する
xuống xe
降りる
cất cánh
離陸する
hạ cánh
着陸する
hành lý
手荷物
よくある質問
「戻る」はベトナム語でどう言いますか?
「戻る」はベトナム語で trở về です。
trở về の意味は何ですか?
trở về は「戻る」(動詞)の意味です。戻る,帰る
trở về の発音は?
trở về は 2 音節で、声調は trở: hỏi(下がって上がる) · về: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trở về はよく使われますか?
trở về はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
trở về は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ trở về vào tuần sau.(私は来週戻ります。);Anh ấy vừa trở về từ Hà Nội.(彼はハノイから戻ったばかりです。)。
「trở về」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store