YiWordsYiWords

trọng điểm

重点

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điểm: hỏi(下がって上がる) ?

trọng điểm 重点

意味

よく使われる組み合わせ

trọng điểm phát triển
発展の焦点
trọng điểm giáo dục
教育の焦点

例文

Đây là trọng điểm của bài học.
これはこの授業の焦点です。
Chúng ta cần xác định trọng điểm.
私たちは焦点を特定する必要があります。

関連語

よくある質問

「重点」はベトナム語でどう言いますか?
「重点」はベトナム語で trọng điểm です。
trọng điểm の意味は何ですか?
trọng điểm は「重点」(名詞)の意味です。焦点、中心
trọng điểm の発音は?
trọng điểm は 2 音節で、声調は trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · điểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trọng điểm はよく使われますか?
trọng điểm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
trọng điểm は文でどう使いますか?
例えば:Đây là trọng điểm của bài học.(これはこの授業の焦点です。);Chúng ta cần xác định trọng điểm.(私たちは焦点を特定する必要があります。)。

「trọng điểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める