YiWordsYiWords

trọng thương

重傷

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thương: ngang(平坦) ?

trọng thương 重傷

意味

よく使われる組み合わせ

bị trọng thương
重傷を負う
người trọng thương
重傷者

例文

Anh ấy bị trọng thương sau tai nạn.
彼は事故で重傷を負った。
Có hai người trọng thương trong vụ việc.
事件で2人が重傷を負った。

関連語

よくある質問

「重傷」はベトナム語でどう言いますか?
「重傷」はベトナム語で trọng thương です。
trọng thương の意味は何ですか?
trọng thương は「重傷」(形容詞)の意味です。重傷を負った
trọng thương の発音は?
trọng thương は 2 音節で、声調は trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trọng thương はよく使われますか?
trọng thương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
trọng thương は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy bị trọng thương sau tai nạn.(彼は事故で重傷を負った。);Có hai người trọng thương trong vụ việc.(事件で2人が重傷を負った。)。

「trọng thương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める