YiWordsYiWords

trọng trách

重責

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trách: sắc(高く上がる) ?

trọng trách 重責

意味

よく使われる組み合わせ

gánh vác trọng trách
重責を担う
trọng trách lớn lao
重大な責任

例文

Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.
彼はプロジェクトを率いる重責を担った。
Đây là một trọng trách không nhỏ.
これは小さな責任ではありません。

関連語

よくある質問

「重責」はベトナム語でどう言いますか?
「重責」はベトナム語で trọng trách です。
trọng trách の意味は何ですか?
trọng trách は「重責」(名詞)の意味です。重責、重大な責任
trọng trách の発音は?
trọng trách は 2 音節で、声調は trọng: nặng(低く短く、声門閉鎖) · trách: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trọng trách はよく使われますか?
trọng trách はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
trọng trách は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nhận trọng trách lãnh đạo dự án.(彼はプロジェクトを率いる重責を担った。);Đây là một trọng trách không nhỏ.(これは小さな責任ではありません。)。

「trọng trách」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める