YiWordsYiWords

trong và ngoài nước

国内外

CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — trong: ngang(平坦) · và: huyền(低く下がる) · ngoài: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) ?

trong và ngoài nước 国内外

意味

よく使われる組み合わせ

tin tức trong và ngoài nước
国内外のニュース
hợp tác trong và ngoài nước
国内外の協力

例文

Công ty có nhiều đối tác trong và ngoài nước.
会社には国内外に多くのパートナーがいる。
Sản phẩm được bán trong và ngoài nước.
製品は国内外で販売されている。

文化の多様性

よくある質問

「国内外」はベトナム語でどう言いますか?
「国内外」はベトナム語で trong và ngoài nước です。
trong và ngoài nước の意味は何ですか?
trong và ngoài nước は「国内外」(句)の意味です。国内外
trong và ngoài nước の発音は?
trong và ngoài nước は 4 音節で、声調は trong: ngang(平坦) · và: huyền(低く下がる) · ngoài: huyền(低く下がる) · nước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trong và ngoài nước はよく使われますか?
trong và ngoài nước はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
trong và ngoài nước は文でどう使いますか?
例えば:Công ty có nhiều đối tác trong và ngoài nước.(会社には国内外に多くのパートナーがいる。);Sản phẩm được bán trong và ngoài nước.(製品は国内外で販売されている。)。

「trong và ngoài nước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める