YiWordsYiWords

trung bình

平均

形容詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — trung: ngang(平坦) · bình: huyền(低く下がる) ?

trung bình 平均

意味

よく使われる組み合わせ

mức trung bình
平均レベル
giá trung bình
平均価格

例文

Điểm trung bình của tôi là 8.
私の平均点は8点です。
Thu nhập trung bình tăng lên.
平均収入が上がった。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「平均」はベトナム語でどう言いますか?
「平均」はベトナム語で trung bình です。
trung bình の意味は何ですか?
trung bình は「平均」(形容詞)の意味です。平均の; 中くらいの
trung bình の発音は?
trung bình は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · bình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung bình はよく使われますか?
trung bình はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
trung bình は文でどう使いますか?
例えば:Điểm trung bình của tôi là 8.(私の平均点は8点です。);Thu nhập trung bình tăng lên.(平均収入が上がった。)。

「trung bình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める