YiWordsYiWords

trung dung

中庸

形容詞 CEFR C2 ベトナム語
trung dung 中庸

意味

よく使われる組み合わせ

thái độ trung dung
中庸な態度
quan điểm trung dung
中庸な見解

例文

Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.
彼はいつも中庸な態度を保っている。
Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.
中庸は私の生活の原則です。

学科上級語彙

よくある質問

「中庸」はベトナム語でどう言いますか?
「中庸」はベトナム語で trung dung です。
trung dung の意味は何ですか?
trung dung は「中庸」(形容詞)の意味です。偏りがなく、公正で中立的な態度を保つ
trung dung の発音は?
trung dung は 音節で、声調は です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung dung は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn giữ thái độ trung dung.(彼はいつも中庸な態度を保っている。);Trung dung là nguyên tắc sống của tôi.(中庸は私の生活の原則です。)。

「trung dung」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める