YiWordsYiWords

trung niên

中年

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — trung: ngang(平坦) · niên: ngang(平坦) ?

trung niên 中年

意味

よく使われる組み合わせ

người trung niên
中年の人
tuổi trung niên
中年期

例文

Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.
彼は今まさに中年だ。
Người trung niên thường chú ý sức khỏe.
中年の人は健康に気をつけることが多い。

外見の描写

よくある質問

「中年」はベトナム語でどう言いますか?
「中年」はベトナム語で trung niên です。
trung niên の意味は何ですか?
trung niên は「中年」(名詞)の意味です。中年、ミドルエイジ
trung niên の発音は?
trung niên は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · niên: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung niên はよく使われますか?
trung niên はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
trung niên は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy đang ở độ tuổi trung niên.(彼は今まさに中年だ。);Người trung niên thường chú ý sức khỏe.(中年の人は健康に気をつけることが多い。)。

「trung niên」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める