YiWordsYiWords

trung ương

中央

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — trung: ngang(平坦) · ương: ngang(平坦) ?

trung ương 中央

意味

よく使われる組み合わせ

trung ương Đảng
党中央委員会
ủy ban trung ương
中央委員会

例文

Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.
中央会議が今日開かれます。
Ông ấy là thành viên trung ương.
彼は中央のメンバーです。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「中央」はベトナム語でどう言いますか?
「中央」はベトナム語で trung ương です。
trung ương の意味は何ですか?
trung ương は「中央」(名詞)の意味です。中央;中枢
trung ương の発音は?
trung ương は 2 音節で、声調は trung: ngang(平坦) · ương: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trung ương はよく使われますか?
trung ương はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
trung ương は文でどう使いますか?
例えば:Hội nghị trung ương diễn ra hôm nay.(中央会議が今日開かれます。);Ông ấy là thành viên trung ương.(彼は中央のメンバーです。)。

「trung ương」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める