trường học ban đêm 夜間学校 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — trường: huyền(低く下がる) · học: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ban: ngang(平坦) · đêm: ngang(平坦) ?