YiWordsYiWords

trưởng nhóm

リーダー

名詞 CEFR B2 ベトナム語

声調 2音節 — trưởng: hỏi(下がって上がる) · nhóm: sắc(高く上がる) ?

trưởng nhóm リーダー

意味

よく使われる組み合わせ

trưởng nhóm dự án
プロジェクトリーダー
trưởng nhóm nghiên cứu
研究グループのリーダー

例文

Cô ấy là trưởng nhóm của chúng tôi.
彼女は私たちのグループ長です。
Trưởng nhóm chịu trách nhiệm phân công công việc.
グループ長は仕事を割り当てる責任がある。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「リーダー」はベトナム語でどう言いますか?
「リーダー」はベトナム語で trưởng nhóm です。
trưởng nhóm の意味は何ですか?
trưởng nhóm は「リーダー」(名詞)の意味です。リーダー; グループ長; キャプテン
trưởng nhóm の発音は?
trưởng nhóm は 2 音節で、声調は trưởng: hỏi(下がって上がる) · nhóm: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
trưởng nhóm はよく使われますか?
trưởng nhóm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
trưởng nhóm は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy là trưởng nhóm của chúng tôi.(彼女は私たちのグループ長です。);Trưởng nhóm chịu trách nhiệm phân công công việc.(グループ長は仕事を割り当てる責任がある。)。

「trưởng nhóm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める