YiWordsYiWords

truyền dạy

伝授する

動詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · dạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

truyền dạy 伝授する

意味

よく使われる組み合わせ

truyền dạy kiến thức
知識を伝授する
truyền dạy kinh nghiệm
経験を伝授する

例文

Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.
先生たちは私たちに多くのことを伝授してくれました。
Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.
彼は技術を子孫に伝授しました。

話し方の技術

よくある質問

「伝授する」はベトナム語でどう言いますか?
「伝授する」はベトナム語で truyền dạy です。
truyền dạy の意味は何ですか?
truyền dạy は「伝授する」(動詞)の意味です。伝授する
truyền dạy の発音は?
truyền dạy は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · dạy: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền dạy はよく使われますか?
truyền dạy はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
truyền dạy は文でどう使いますか?
例えば:Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.(先生たちは私たちに多くのことを伝授してくれました。);Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.(彼は技術を子孫に伝授しました。)。

「truyền dạy」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める