YiWordsYiWords

truyền đến

届く

動詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — truyền: huyền(低く下がる) · đến: sắc(高く上がる) ?

truyền đến 届く

意味

よく使われる組み合わせ

âm thanh truyền đến
音が届く
tin tức truyền đến
ニュースが届く

例文

Tiếng nhạc truyền đến từ xa.
音楽が遠くから聞こえてくる。
Tin vui truyền đến khắp nơi.
良いニュースが全国に広まった。

巧みな表現

よくある質問

「届く」はベトナム語でどう言いますか?
「届く」はベトナム語で truyền đến です。
truyền đến の意味は何ですか?
truyền đến は「届く」(動詞)の意味です。(音・ニュースなどが)届く
truyền đến の発音は?
truyền đến は 2 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · đến: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền đến はよく使われますか?
truyền đến はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR A2)。
truyền đến は文でどう使いますか?
例えば:Tiếng nhạc truyền đến từ xa.(音楽が遠くから聞こえてくる。);Tin vui truyền đến khắp nơi.(良いニュースが全国に広まった。)。

「truyền đến」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める