truyền hình vệ tinh は 4 音節で、声調は truyền: huyền(低く下がる) · hình: huyền(低く下がる) · vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
truyền hình vệ tinh はよく使われますか?
truyền hình vệ tinh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
truyền hình vệ tinh は文でどう使いますか?
例えば:Gia đình tôi thường xem truyền hình vệ tinh.(我が家はよく衛星テレビを見ます。);Truyền hình vệ tinh phát sóng nhiều chương trình hấp dẫn.(衛星テレビは多くの素晴らしい番組を放送しています。)。
「truyền hình vệ tinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。