YiWordsYiWords

từ đầu đến cuối

最初から最後まで

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 4音節 — từ: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · đến: sắc(高く上がる) · cuối: sắc(高く上がる) ?

từ đầu đến cuối 最初から最後まで

意味

よく使われる組み合わせ

làm việc từ đầu đến cuối
最初から最後までやる
theo dõi từ đầu đến cuối
全行程に注目する

例文

Tôi đã xem bộ phim này từ đầu đến cuối.
私は最初から最後までこの映画を見ました。
Anh ấy kiên trì từ đầu đến cuối.
彼は初めから終わりまでずっと頑張った。

時間の流れ

よくある質問

「最初から最後まで」はベトナム語でどう言いますか?
「最初から最後まで」はベトナム語で từ đầu đến cuối です。
từ đầu đến cuối の意味は何ですか?
từ đầu đến cuối は「最初から最後まで」(フレーズ)の意味です。最初から最後まで; 初めから終わりまで
từ đầu đến cuối の発音は?
từ đầu đến cuối は 4 音節で、声調は từ: huyền(低く下がる) · đầu: huyền(低く下がる) · đến: sắc(高く上がる) · cuối: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
từ đầu đến cuối はよく使われますか?
từ đầu đến cuối はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
từ đầu đến cuối は文でどう使いますか?
例えば:Tôi đã xem bộ phim này từ đầu đến cuối.(私は最初から最後までこの映画を見ました。);Anh ấy kiên trì từ đầu đến cuối.(彼は初めから終わりまでずっと頑張った。)。

「từ đầu đến cuối」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める