YiWordsYiWords

tự mâu thuẫn với mình

自己矛盾

フレーズ CEFR C1 ベトナム語

声調 5音節 — tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mâu: ngang(平坦) · thuẫn: ngã(詰まった上昇) · với: sắc(高く上がる) · mình: huyền(低く下がる) ?

tự mâu thuẫn với mình 自己矛盾

意味

よく使われる組み合わせ

ý kiến mâu thuẫn với chính mình
矛盾した見解
hành động mâu thuẫn với chính mình
矛盾した行動

例文

Câu nói của anh ấy mâu thuẫn với chính mình.
彼の言葉は自己矛盾している。
Đừng mâu thuẫn với chính mình nữa.
もう自己矛盾はやめなさい。

関連語

よくある質問

「自己矛盾」はベトナム語でどう言いますか?
「自己矛盾」はベトナム語で tự mâu thuẫn với mình です。
tự mâu thuẫn với mình の意味は何ですか?
tự mâu thuẫn với mình は「自己矛盾」(フレーズ)の意味です。自己矛盾、自分自身と矛盾する
tự mâu thuẫn với mình の発音は?
tự mâu thuẫn với mình は 5 音節で、声調は tự: nặng(低く短く、声門閉鎖) · mâu: ngang(平坦) · thuẫn: ngã(詰まった上昇) · với: sắc(高く上がる) · mình: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tự mâu thuẫn với mình は文でどう使いますか?
例えば:Câu nói của anh ấy mâu thuẫn với chính mình.(彼の言葉は自己矛盾している。);Đừng mâu thuẫn với chính mình nữa.(もう自己矛盾はやめなさい。)。

「tự mâu thuẫn với mình」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める