YiWordsYiWords

tuổi cao

高齢

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — tuổi: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) ?

tuổi cao 高齢

意味

よく使われる組み合わせ

người tuổi cao
高齢者
sống đến tuổi cao
長寿

例文

Ông tôi đã tuổi cao nhưng vẫn khỏe.
祖父は高齢ですが、まだ健康です。
Tuổi cao thường đi kèm với nhiều bệnh tật.
高齢には多くの病気が伴います。

関連語

よくある質問

「高齢」はベトナム語でどう言いますか?
「高齢」はベトナム語で tuổi cao です。
tuổi cao の意味は何ですか?
tuổi cao は「高齢」(名詞)の意味です。高齢; 年を取ること
tuổi cao の発音は?
tuổi cao は 2 音節で、声調は tuổi: hỏi(下がって上がる) · cao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tuổi cao はよく使われますか?
tuổi cao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
tuổi cao は文でどう使いますか?
例えば:Ông tôi đã tuổi cao nhưng vẫn khỏe.(祖父は高齢ですが、まだ健康です。);Tuổi cao thường đi kèm với nhiều bệnh tật.(高齢には多くの病気が伴います。)。

「tuổi cao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める