YiWordsYiWords

vào trong

入る

動詞 CEFR A1 ベトナム語

声調 2音節 — vào: huyền(低く下がる) · trong: ngang(平坦) ?

vào trong 入る

意味

よく使われる組み合わせ

vào trong phòng
部屋に入る
vào trong nhà
家に入る

例文

Anh ấy vào trong lớp.
彼は教室に入りました。
Mời bạn vào trong.
どうぞお入りください。

道案内と出入口

よくある質問

「入る」はベトナム語でどう言いますか?
「入る」はベトナム語で vào trong です。
vào trong の意味は何ですか?
vào trong は「入る」(動詞)の意味です。入る
vào trong の発音は?
vào trong は 2 音節で、声調は vào: huyền(低く下がる) · trong: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vào trong はよく使われますか?
vào trong はベトナム語で最もよく使われる 1,000 語に入ります(CEFR A1)。
vào trong は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy vào trong lớp.(彼は教室に入りました。);Mời bạn vào trong.(どうぞお入りください。)。

「vào trong」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める