YiWordsYiWords

vẻ hấp dẫn

魅力

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — vẻ: hỏi(下がって上がる) · hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) ?

vẻ hấp dẫn 魅力

意味

よく使われる組み合わせ

vẻ hấp dẫn riêng
独特な魅力
vẻ hấp dẫn bí ẩn
神秘的な魅力

例文

Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.
彼女にはとても独特な魅力がある。
Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.
この絵は並外れた魅力を放っている。

関連語

よくある質問

「魅力」はベトナム語でどう言いますか?
「魅力」はベトナム語で vẻ hấp dẫn です。
vẻ hấp dẫn の意味は何ですか?
vẻ hấp dẫn は「魅力」(名詞)の意味です。魅力、引きつける力; 独特な魅力
vẻ hấp dẫn の発音は?
vẻ hấp dẫn は 3 音節で、声調は vẻ: hỏi(下がって上がる) · hấp: sắc(高く上がる) · dẫn: ngã(詰まった上昇) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vẻ hấp dẫn はよく使われますか?
vẻ hấp dẫn はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
vẻ hấp dẫn は文でどう使いますか?
例えば:Cô ấy có một vẻ hấp dẫn rất riêng.(彼女にはとても独特な魅力がある。);Bức tranh này toát lên vẻ hấp dẫn lạ thường.(この絵は並外れた魅力を放っている。)。

「vẻ hấp dẫn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める