vệ tinh nhân tạo 人工衛星 名詞 CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — vệ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tinh: ngang(平坦) · nhân: ngang(平坦) · tạo: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?