YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
vẽ tranh
vẽ tranh
絵を描く
動詞
CEFR B2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — vẽ: ngã(詰まった上昇) · tranh: ngang(平坦)
?
意味
絵を描く、ペイントする
よく使われる組み合わせ
vẽ tranh phong cảnh
風景画を描く
vẽ tranh chân dung
肖像画を描く
例文
Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
週末に絵を描くのが好きです。
Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.
少女は授業中に絵を描いています。
この項目で使われている
say mê
夢中になる
cảm hứng
インスピレーション
quốc họa
水墨画
năng khiếu
才能
tranh sơn dầu
油絵
bảng vẽ điện tử
ペンタブレット
vẽ
描く
tranh Trung Quốc
中国画
関連語
áp phích
ポスター
thú cưng
ペット
dắt
導く
xe máy điện
電動スクーター
sưu tầm
集める
ba lô
インベントリ
よくある質問
「絵を描く」はベトナム語でどう言いますか?
「絵を描く」はベトナム語で vẽ tranh です。
vẽ tranh の意味は何ですか?
vẽ tranh は「絵を描く」(動詞)の意味です。絵を描く、ペイントする
vẽ tranh の発音は?
vẽ tranh は 2 音節で、声調は vẽ: ngã(詰まった上昇) · tranh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vẽ tranh はよく使われますか?
vẽ tranh はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR B2)。
vẽ tranh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.(週末に絵を描くのが好きです。);Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.(少女は授業中に絵を描いています。)。
「vẽ tranh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store