YiWordsYiWords

ví dụ như

例えば

CEFR A2 ベトナム語

声調 3音節 — ví: sắc(高く上がる) · dụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · như: ngang(平坦) ?

ví dụ như 例えば

意味

例文

Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.
私はスポーツが好きです。例えば、サッカー。
Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.
果物がたくさんあります。例えば、リンゴやオレンジ。

この項目で使われている

文の接続詞

よくある質問

「例えば」はベトナム語でどう言いますか?
「例えば」はベトナム語で ví dụ như です。
ví dụ như の意味は何ですか?
ví dụ như は「例えば」(句)の意味です。例えば
ví dụ như の発音は?
ví dụ như は 3 音節で、声調は ví: sắc(高く上がる) · dụ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · như: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
ví dụ như はよく使われますか?
ví dụ như はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
ví dụ như は文でどう使いますか?
例えば:Tôi thích các môn thể thao, ví dụ như bóng đá.(私はスポーツが好きです。例えば、サッカー。);Nhiều loại trái cây, ví dụ như táo và cam.(果物がたくさんあります。例えば、リンゴやオレンジ。)。

「ví dụ như」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める