YiWordsYiWords

viên nang

カプセル

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — viên: ngang(平坦) · nang: ngang(平坦) ?

viên nang カプセル

意味

よく使われる組み合わせ

uống viên nang
カプセルを服用する
viên nang mềm
ソフトカプセル

例文

Thuốc này là dạng viên nang.
この薬はカプセルです。
Tôi không thích uống viên nang lớn.
大きなカプセルは飲みたくない。

関連語

よくある質問

「カプセル」はベトナム語でどう言いますか?
「カプセル」はベトナム語で viên nang です。
viên nang の意味は何ですか?
viên nang は「カプセル」(名詞)の意味です。カプセル(薬)
viên nang の発音は?
viên nang は 2 音節で、声調は viên: ngang(平坦) · nang: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
viên nang は文でどう使いますか?
例えば:Thuốc này là dạng viên nang.(この薬はカプセルです。);Tôi không thích uống viên nang lớn.(大きなカプセルは飲みたくない。)。

「viên nang」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める