YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
vợ chồng
vợ chồng
夫婦
名詞
CEFR B1
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — vợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chồng: huyền(低く下がる)
?
意味
夫婦
よく使われる組み合わせ
vợ chồng son
新婚夫婦
vợ chồng già
老夫婦
例文
Vợ chồng tôi sống ở Hà Nội.
私と配偶者はハノイに住んでいます。
Vợ chồng họ rất hạnh phúc.
その夫婦はとても幸せです。
この項目で使われている
vợ
妻
cặp
ペア
関連語
cô dâu
花嫁
lính
兵士
đạn
弾丸
chỉ huy
指揮する
căn cứ
基地
mililít
ミリリットル
よくある質問
「夫婦」はベトナム語でどう言いますか?
「夫婦」はベトナム語で vợ chồng です。
vợ chồng の意味は何ですか?
vợ chồng は「夫婦」(名詞)の意味です。夫婦
vợ chồng の発音は?
vợ chồng は 2 音節で、声調は vợ: nặng(低く短く、声門閉鎖) · chồng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vợ chồng はよく使われますか?
vợ chồng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR B1)。
vợ chồng は文でどう使いますか?
例えば:Vợ chồng tôi sống ở Hà Nội.(私と配偶者はハノイに住んでいます。);Vợ chồng họ rất hạnh phúc.(その夫婦はとても幸せです。)。
「vợ chồng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store