YiWordsYiWords

vô cùng vui sướng

大喜び

フレーズ CEFR B2 ベトナム語

声調 4音節 — vô: ngang(平坦) · cùng: huyền(低く下がる) · vui: ngang(平坦) · sướng: sắc(高く上がる) ?

vô cùng vui sướng 大喜び

意味

よく使われる組み合わせ

vui mừng vô cùng
この上なく嬉しい
cười vô cùng vui sướng
楽しくて大笑いする

例文

Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.
子供たちはプレゼントをもらって非常に喜んだ。
Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.
彼は良い知らせを聞いて非常に喜んだ。

関連語

よくある質問

「大喜び」はベトナム語でどう言いますか?
「大喜び」はベトナム語で vô cùng vui sướng です。
vô cùng vui sướng の意味は何ですか?
vô cùng vui sướng は「大喜び」(フレーズ)の意味です。非常に喜ぶ、嬉しくてたまらない
vô cùng vui sướng の発音は?
vô cùng vui sướng は 4 音節で、声調は vô: ngang(平坦) · cùng: huyền(低く下がる) · vui: ngang(平坦) · sướng: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
vô cùng vui sướng は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ con vô cùng vui sướng khi được tặng quà.(子供たちはプレゼントをもらって非常に喜んだ。);Anh ấy vô cùng vui sướng khi nghe tin tốt.(彼は良い知らせを聞いて非常に喜んだ。)。

「vô cùng vui sướng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める