vừa lăn vừa bò 転げ回る フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — vừa: huyền(低く下がる) · lăn: ngang(平坦) · vừa: huyền(低く下がる) · bò: huyền(低く下がる) ?