YiWordsYiWords

xe bọc thép

装甲車

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — xe: ngang(平坦) · bọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thép: sắc(高く上がる) ?

xe bọc thép 装甲車

意味

よく使われる組み合わせ

xe bọc thép chở quân
装甲兵員輸送車
xe bọc thép chiến đấu
戦闘装甲車

例文

Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.
軍隊は装甲車で兵士を守る。
Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.
装甲車が街を走る。

関連語

よくある質問

「装甲車」はベトナム語でどう言いますか?
「装甲車」はベトナム語で xe bọc thép です。
xe bọc thép の意味は何ですか?
xe bọc thép は「装甲車」(名詞)の意味です。装甲車両
xe bọc thép の発音は?
xe bọc thép は 3 音節で、声調は xe: ngang(平坦) · bọc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · thép: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xe bọc thép はよく使われますか?
xe bọc thép はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
xe bọc thép は文でどう使いますか?
例えば:Quân đội sử dụng xe bọc thép để bảo vệ binh lính.(軍隊は装甲車で兵士を守る。);Xe bọc thép di chuyển trên đường phố.(装甲車が街を走る。)。

「xe bọc thép」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める