YiWordsYiWords

xưa nay trong ngoài

古今東西

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — xưa: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦) · trong: ngang(平坦) · ngoài: huyền(低く下がる) ?

xưa nay trong ngoài 古今東西

意味

よく使われる組み合わせ

nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước
古今東西で有名
xưa nay trong ngoài nước đều biết
古今東西で知られている

例文

Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.
彼は古今東西の有名な作家です。
Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.
この作品は古今東西で高く評価されています。

文化遺産

よくある質問

「古今東西」はベトナム語でどう言いますか?
「古今東西」はベトナム語で xưa nay trong ngoài です。
xưa nay trong ngoài の意味は何ですか?
xưa nay trong ngoài は「古今東西」(フレーズ)の意味です。古今東西、すべての時代と国
xưa nay trong ngoài の発音は?
xưa nay trong ngoài は 4 音節で、声調は xưa: ngang(平坦) · nay: ngang(平坦) · trong: ngang(平坦) · ngoài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
xưa nay trong ngoài は文でどう使いますか?
例えば:Ông ấy là nhà văn nổi tiếng xưa nay trong ngoài nước.(彼は古今東西の有名な作家です。);Tác phẩm này được đánh giá cao xưa nay trong ngoài nước.(この作品は古今東西で高く評価されています。)。

「xưa nay trong ngoài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める