YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
~
베트남어로 ~로 시작하는 한국어 단어
32개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
~가 아니었다면
nếu không phải
~까지
cho đến khi
~까지
tính đến
~까지 기다리다
đợi đến
~대신에
thay vì
~라고 할 수 없다
không thể nói là
~로
bằng
~로 바꾸다
đổi thành
~에 관해서는
còn về
~에 버금가다
chỉ sau
~에 의해
do
~에 편리하다
thuận tiện cho
~에 한정되다
giới hạn ở
~에게 당하다
bị
~에서
từ
~이면
phàm là
~인 것 같다
có vẻ
~인 것 같다
dường như
~인 것 같다
hình như
~인 것 같다
trông có vẻ
~인지 아닌지
có...không
~지
nhé
~하기만 하면
chỉ cần
~하는 김에
nhân lúc
~하지 않도록
kẻo
~하지 않으면
trừ khi
~하지 않을 수 없다
không thể không
~한 이유
sở dĩ
~할 것이다
sẽ
~할 때마다
mỗi khi
~할 정도로
đến nỗi
~했어야 했다
lẽ ra