YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅃ
베트남어로 ㅃ로 시작하는 한국어 단어
32개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
빠르다
nhanh
빠르다
nhanh
빠르다
nhanh chóng
빠지다
mê
빠지다
rơi vào
빤히 보다
nhìn chằm chằm
빨간불
đèn đỏ
빨간색
màu đỏ
빨강
đỏ
빨다
hút
빨대
ống hút
빨랫줄
dây phơi đồ
빵
bánh mì
빵집
tiệm bánh
빼앗다
giành lấy
뻔뻔하다
vô liêm sỉ
뻗다
duỗi
뼈
xương
뼛속까지 스미다
thấu xương
뽐내다
ra vẻ ta đây
뽑다
nhổ
뽑다
rút
뾰족하다
nhọn
뿌리
rễ cây
뿌리 깊다
ăn sâu bén rễ
뿌리내리다
bén rễ
뿌리다
rắc
뿌리다
té
뿐만 아니라
không chỉ
뿐만 아니라
không những
뿐이다
mà thôi
뿜다
phun