YiWordsYiWords

베트남어로 ㅃ로 시작하는 한국어 단어

32개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

빠르다nhanh빠르다nhanh빠르다nhanh chóng빠지다빠지다rơi vào빤히 보다nhìn chằm chằm빨간불đèn đỏ빨간색màu đỏ빨강đỏ빨다hút빨대ống hút빨랫줄dây phơi đồbánh mì빵집tiệm bánh빼앗다giành lấy뻔뻔하다vô liêm sỉ뻗다duỗixương뼛속까지 스미다thấu xương뽐내다ra vẻ ta đây뽑다nhổ뽑다rút뾰족하다nhọn뿌리rễ cây뿌리 깊다ăn sâu bén rễ뿌리내리다bén rễ뿌리다rắc뿌리다뿐만 아니라không chỉ뿐만 아니라không những뿐이다mà thôi뿜다phun