YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅆ
베트남어로 ㅆ로 시작하는 한국어 단어
41개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
싸다
rẻ
싸우다
chiến đấu
싸우다
đánh nhau
싸우다
đấu
싹
mầm
싹트다
nảy mầm
쌀
gạo
쌀국수
bún
쌍
cặp
쌍
đôi
쌍둥이
sinh đôi
쌍둥이자리
Song Tử
쌍방
song phương
쌍안경
ống nhòm
쌓이다
chất đống
썩다
thối
썩다
thối rữa
쏘다
bắn
쑤셔 넣다
nhét
쓰나미
sóng thần
쓰다
đắng
쓰다
viết
쓰다듬다
vuốt ve
쓰레기
rác
쓰레기봉투
túi rác
쓰레기차
xe rác
쓰레기통
thùng rác
쓰레받기
hốt rác
쓴맛
cay đắng
쓴웃음
cười gượng
쓸 수 있다
dùng được
쓸개
túi mật
쓸다
quét
쓸다
quét nhà
쓸데없는 말
lời thừa
쓸모없다
vô dụng
쓸쓸하다
hiu quạnh
씨를 뿌리다
gieo hạt
씨앗
hạt
씹다
nhai
씻다
rửa