YiWordsYiWords

베트남어로 ㅆ로 시작하는 한국어 단어

41개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

싸다rẻ싸우다chiến đấu싸우다đánh nhau싸우다đấumầm싹트다nảy mầmgạo쌀국수búncặpđôi쌍둥이sinh đôi쌍둥이자리Song Tử쌍방song phương쌍안경ống nhòm쌓이다chất đống썩다thối썩다thối rữa쏘다bắn쑤셔 넣다nhét쓰나미sóng thần쓰다đắng쓰다viết쓰다듬다vuốt ve쓰레기rác쓰레기봉투túi rác쓰레기차xe rác쓰레기통thùng rác쓰레받기hốt rác쓴맛cay đắng쓴웃음cười gượng쓸 수 있다dùng được쓸개túi mật쓸다quét쓸다quét nhà쓸데없는 말lời thừa쓸모없다vô dụng쓸쓸하다hiu quạnh씨를 뿌리다gieo hạt씨앗hạt씹다nhai씻다rửa