YiWords
🌙
홈
/
한국어 → 베트남어
/
ㅋ
베트남어로 ㅋ로 시작하는 한국어 단어
107개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.
카고 바지
quần cargo
카니발
liên hoan
카드
thẻ
카드놀이하다
đánh bài
카리스마 재벌
tổng tài bá đạo
카메라
camera
카메라
máy ảnh
카멜레온
tắc kè hoa
카시트
ghế an toàn ô tô
카운터
quầy
카운트다운
đếm ngược
카페
quán cà phê
카펫
thảm
칼
dao
칼럼
chuyên mục
칼슘
canxi
캐논
Canon
캐딜락
cadillac
캐슈넛
hạt điều
캔
lon
캔맥주
bia lon
캠페인
chiến dịch
캠핑
cắm trại
캠핑카
xe nhà ở
캡슐
viên nang
캥거루
chuột túi
커터칼
dao rọc giấy
커튼
màn cửa
커튼
rèm
커튼을 닫다
đóng rèm
커패시터
tụ điện
커플
cặp đôi
커피
cà phê
커피메이커
máy pha cà phê
컨닝페이퍼
phao thi
컨테이너
container
컬러 텔레비전
tivi màu
컬러렌즈
kính áp tròng màu
컴퓨터
máy tính
컴퓨터책상
bàn máy tính
컵
cốc
케이블카
cáp treo
케이크
bánh
케이크
bánh ngọt
코
mũi
코끼리
voi
코드
mã
코미디
hài kịch
코미디 영화
phim hài
코비 브라이언트
Kobe
코뿔소
tê giác
코알라
gấu túi
코이
cá koi
코치
huấn luyện viên
코카콜라
Coca-Cola
코코넛
dừa
코코넛나무
cây dừa
콘서트
buổi hòa nhạc
콘센트
ổ cắm điện
콘크리트
bê tông
콘크리트 기둥
cột bê tông
콘크리트 믹서기
máy trộn bê tông
콜라
coca
콜레라
bệnh tả
콤플렉스
tâm kết
콧구멍
lỗ mũi
콧물
nước mũi
콧물
sổ mũi
콩
hạt đậu
콩나물
giá đỗ
콩류
các loại đậu
콰이쇼우
kwai
쾌청하다
trời quang mây tạnh
쿠션
đệm
쿠션
phấn nước
쿠키
bánh cookie
쿠키
bánh quy
쿨하다
ngầu
쿵푸
kungfu
퀵서비스
giao nhanh
크고 높다
cao lớn
크다
lớn
크다
to
크레인
cần cẩu
크로스백
túi đeo chéo
크리스마스
Giáng Sinh
크리스마스 트리
cây thông Noel
크리스티아누 호날두
Cristiano Ronaldo
크지 않다
không lớn
큰 격차
chênh lệch lớn
큰 성과
thành quả lớn
큰 손실
tổn thất nặng nề
큰 파도
sóng lớn
큰누나
chị cả
큰아버지
bác
클럽
tép
클릭률
tỉ lệ nhấp chuột
클립
kẹp giấy
키
phím
키가 작다
thấp
키보드
bàn phím
키스하다
hôn
키위
kiwi
키잡이
người cầm lái
킬로그램
ki-lô-gam
킬로그램
kilôgam
킬로미터
kilômét