YiWordsYiWords

베트남어로 ㅋ로 시작하는 한국어 단어

107개 단어와 각각의 베트남어 표현, 오디오, 예문을 확인하세요.

카고 바지quần cargo카니발liên hoan카드thẻ카드놀이하다đánh bài카리스마 재벌tổng tài bá đạo카메라camera카메라máy ảnh카멜레온tắc kè hoa카시트ghế an toàn ô tô카운터quầy카운트다운đếm ngược카페quán cà phê카펫thảmdao칼럼chuyên mục칼슘canxi캐논Canon캐딜락cadillac캐슈넛hạt điềulon캔맥주bia lon캠페인chiến dịch캠핑cắm trại캠핑카xe nhà ở캡슐viên nang캥거루chuột túi커터칼dao rọc giấy커튼màn cửa커튼rèm커튼을 닫다đóng rèm커패시터tụ điện커플cặp đôi커피cà phê커피메이커máy pha cà phê컨닝페이퍼phao thi컨테이너container컬러 텔레비전tivi màu컬러렌즈kính áp tròng màu컴퓨터máy tính컴퓨터책상bàn máy tínhcốc케이블카cáp treo케이크bánh케이크bánh ngọtmũi코끼리voi코드코미디hài kịch코미디 영화phim hài코비 브라이언트Kobe코뿔소tê giác코알라gấu túi코이cá koi코치huấn luyện viên코카콜라Coca-Cola코코넛dừa코코넛나무cây dừa콘서트buổi hòa nhạc콘센트ổ cắm điện콘크리트bê tông콘크리트 기둥cột bê tông콘크리트 믹서기máy trộn bê tông콜라coca콜레라bệnh tả콤플렉스tâm kết콧구멍lỗ mũi콧물nước mũi콧물sổ mũihạt đậu콩나물giá đỗ콩류các loại đậu콰이쇼우kwai쾌청하다trời quang mây tạnh쿠션đệm쿠션phấn nước쿠키bánh cookie쿠키bánh quy쿨하다ngầu쿵푸kungfu퀵서비스giao nhanh크고 높다cao lớn크다lớn크다to크레인cần cẩu크로스백túi đeo chéo크리스마스Giáng Sinh크리스마스 트리cây thông Noel크리스티아누 호날두Cristiano Ronaldo크지 않다không lớn큰 격차chênh lệch lớn큰 성과thành quả lớn큰 손실tổn thất nặng nề큰 파도sóng lớn큰누나chị cả큰아버지bác클럽tép클릭률tỉ lệ nhấp chuột클립kẹp giấyphím키가 작다thấp키보드bàn phím키스하다hôn키위kiwi키잡이người cầm lái킬로그램ki-lô-gam킬로그램kilôgam킬로미터kilômét