YiWords
🌙
홈
/
베트남어 사전
/
anh hùng
anh hùng
영웅
명사
CEFR B1
베트남어
북부
남부
0.5× 느리게
성조
2음절 — anh: ngang(평음) · hùng: huyền(낮게 떨어짐)
?
의미
영웅
자주 쓰는 연어
trở thành anh hùng
영웅이 되다
anh hùng huyền thoại
전설의 영웅
예문
Anh ấy là anh hùng của làng.
그는 마을의 영웅이다.
Tôi muốn chơi nhân vật anh hùng.
나는 영웅 캐릭터로 플레이하고 싶다.
이 항목에 포함됨
tưởng tượng
상상하다
yêu quái
요괴
khí phách
기개
tưởng nhớ
기리다
đúng nghĩa
글자 그대로
được gọi là
소위
chí khí
의지
thiên hạ
천하
관련 단어
âm mưu
음모
quỷ dữ
악마
búp bê
인형
mũi tên
화살
ma quỷ
귀신
người sói
늑대인간
자주 묻는 질문
"영웅"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"영웅"는 베트남어로 anh hùng입니다.
anh hùng는 무슨 뜻인가요?
anh hùng는 "영웅"(명사)라는 뜻입니다. 영웅
anh hùng는 어떻게 발음하나요?
anh hùng는 2음절로 구성되어 있습니다: anh: ngang(평음) · hùng: huyền(낮게 떨어짐). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
anh hùng은(는) 자주 쓰이나요?
anh hùng은(는) 베트남어에서 가장 많이 쓰이는 2,000개 단어에 듭니다, CEFR B1.
anh hùng는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Anh ấy là anh hùng của làng.(그는 마을의 영웅이다.);Tôi muốn chơi nhân vật anh hùng.(나는 영웅 캐릭터로 플레이하고 싶다.).
"anh hùng"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.
무료로 시작하기
다운로드:
App Store