bạn bè thân thích는 4음절로 구성되어 있습니다: bạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · bè: huyền(낮게 떨어짐) · thân: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bạn bè thân thích는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tết này tôi về quê thăm bạn bè thân thích.(이번 춘절에 고향에 돌아가 친척과 친구들을 만났어요.);Anh ấy có nhiều bạn bè thân thích.(그는 친척과 친구가 많아요.).