YiWordsYiWords

bạn bè thân thích

친척과 친구

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — bạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · bè: huyền(낮게 떨어짐) · thân: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감) ?

bạn bè thân thích 친척과 친구

의미

자주 쓰는 연어

gặp gỡ bạn bè thân thích
친척과 친구를 만나다
thăm hỏi bạn bè thân thích
친척과 친구를 방문하다

예문

Tết này tôi về quê thăm bạn bè thân thích.
이번 춘절에 고향에 돌아가 친척과 친구들을 만났어요.
Anh ấy có nhiều bạn bè thân thích.
그는 친척과 친구가 많아요.

관련 단어

자주 묻는 질문

"친척과 친구"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"친척과 친구"는 베트남어로 bạn bè thân thích입니다.
bạn bè thân thích는 무슨 뜻인가요?
bạn bè thân thích는 "친척과 친구"(명사)라는 뜻입니다. 친척과 친구
bạn bè thân thích는 어떻게 발음하나요?
bạn bè thân thích는 4음절로 구성되어 있습니다: bạn: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) · bè: huyền(낮게 떨어짐) · thân: ngang(평음) · thích: sắc(높게 올라감). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bạn bè thân thích는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Tết này tôi về quê thăm bạn bè thân thích.(이번 춘절에 고향에 돌아가 친척과 친구들을 만났어요.);Anh ấy có nhiều bạn bè thân thích.(그는 친척과 친구가 많아요.).

"bạn bè thân thích"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기