bàn chải đánh răng điện
전동칫솔
성조 5음절 — bàn: huyền(낮게 떨어짐) · chải: hỏi(올라갔다 내려감) · đánh: sắc(높게 올라감) · răng: ngang(평음) · điện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?
전동칫솔
성조 5음절 — bàn: huyền(낮게 떨어짐) · chải: hỏi(올라갔다 내려감) · đánh: sắc(높게 올라감) · răng: ngang(평음) · điện: nặng(낮고 짧으며, 성문음 포함) ?