báo hằng ngày 일간신문 명사 CEFR A2 베트남어 북부 남부 0.5× 느리게 성조 3음절 — báo: sắc(높게 올라감) · hằng: huyền(낮게 떨어짐) · ngày: huyền(낮게 떨어짐) ?