YiWordsYiWords

bất chính chi phong

악습

명사 CEFR C2 베트남어

성조 4음절 — bất: sắc(높게 올라감) · chính: sắc(높게 올라감) · chi: ngang(평음) · phong: ngang(평음) ?

bất chính chi phong 악습

의미

자주 쓰는 연어

bài trừ thói hư tật xấu
나쁜 습관을 없애다
chống lại thói hư tật xấu
나쁜 습관에 반대하다

예문

Chúng ta cần loại bỏ thói hư tật xấu.
우리는 나쁜 풍조를 없애야 한다.
Thói hư tật xấu ảnh hưởng đến xã hội.
나쁜 풍조는 사회에 영향을 미친다.

관련 단어

자주 묻는 질문

"악습"를 베트남어로 어떻게 말해요?
"악습"는 베트남어로 bất chính chi phong입니다.
bất chính chi phong는 무슨 뜻인가요?
bất chính chi phong는 "악습"(명사)라는 뜻입니다. 나쁜 습관; 나쁜 풍조
bất chính chi phong는 어떻게 발음하나요?
bất chính chi phong는 4음절로 구성되어 있습니다: bất: sắc(높게 올라감) · chính: sắc(높게 올라감) · chi: ngang(평음) · phong: ngang(평음). 이 페이지에서 북부와 남부 발음 모두 들을 수 있습니다.
bất chính chi phong는 문장에서 어떻게 쓰이나요?
예시: Chúng ta cần loại bỏ thói hư tật xấu.(우리는 나쁜 풍조를 없애야 한다.);Thói hư tật xấu ảnh hưởng đến xã hội.(나쁜 풍조는 사회에 영향을 미친다.).

"bất chính chi phong"를 확실히 익히고 싶나요? 그림, 오디오, 철자 연습으로 배워보세요.

무료로 시작하기